Stop

Stop (Động từ)
Dừng lại
To cease moving or to come to a halt; to not continue an action or activity (e.g., stop walking, stop talking).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dừng lại, không tiếp tục di chuyển hoặc hoạt động.
To cease movement or action.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Stop (Danh từ)
Sự dừng lại, điểm dừng hoặc chỗ dừng chân.
An instance of stopping; a halt or a place where one stops.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Stop" trong tiếng Anh có thể dịch là "dừng lại" (động từ) hoặc "sự dừng lại" (danh từ). Đây là động từ chính thức chỉ hành động ngừng di chuyển hoặc ngưng làm điều gì đó, phù hợp trong cả văn viết và giao tiếp trang trọng. Trong ngữ cảnh không chính thức, "stop" vẫn được sử dụng phổ biến và thông thường để nói về việc tạm dừng hoặc ngừng lại một việc gì đó.
"Stop" trong tiếng Anh có thể dịch là "dừng lại" (động từ) hoặc "sự dừng lại" (danh từ). Đây là động từ chính thức chỉ hành động ngừng di chuyển hoặc ngưng làm điều gì đó, phù hợp trong cả văn viết và giao tiếp trang trọng. Trong ngữ cảnh không chính thức, "stop" vẫn được sử dụng phổ biến và thông thường để nói về việc tạm dừng hoặc ngừng lại một việc gì đó.
