ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Stop trong tiếng Anh

Stop

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop (Động từ)

01

Dừng lại

To cease moving or to come to a halt; to not continue an action or activity (e.g., stop walking, stop talking).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dừng lại, không tiếp tục di chuyển hoặc hoạt động.

To cease movement or action.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Stop (Danh từ)

01

Sự dừng lại, điểm dừng hoặc chỗ dừng chân.

An instance of stopping; a halt or a place where one stops.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/stop/

"Stop" trong tiếng Anh có thể dịch là "dừng lại" (động từ) hoặc "sự dừng lại" (danh từ). Đây là động từ chính thức chỉ hành động ngừng di chuyển hoặc ngưng làm điều gì đó, phù hợp trong cả văn viết và giao tiếp trang trọng. Trong ngữ cảnh không chính thức, "stop" vẫn được sử dụng phổ biến và thông thường để nói về việc tạm dừng hoặc ngừng lại một việc gì đó.

"Stop" trong tiếng Anh có thể dịch là "dừng lại" (động từ) hoặc "sự dừng lại" (danh từ). Đây là động từ chính thức chỉ hành động ngừng di chuyển hoặc ngưng làm điều gì đó, phù hợp trong cả văn viết và giao tiếp trang trọng. Trong ngữ cảnh không chính thức, "stop" vẫn được sử dụng phổ biến và thông thường để nói về việc tạm dừng hoặc ngừng lại một việc gì đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.