Strike

Strike(Danh từ)
Cuộc đình công, phong trào công nhân ngừng làm việc để đòi quyền lợi
A work stoppage by employees who refuse to work to demand better pay, conditions, or other rights (a labor protest organized by workers).
罢工
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động đánh, đập; cú đánh, cú đập
A hit or blow; the action of striking or hitting something.
击打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Strike(Động từ)
Đánh, đập vào ai/cái gì
To hit or knock someone or something with force
打
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng) Ấn tượng sâu sắc, gây tác động mạnh
(figurative) to make a strong impression on someone; to affect someone deeply or powerfully
给人留下深刻印象,产生强烈影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát hiện, tìm thấy (ví dụ trong khai thác, tìm kiếm)
To discover or find (something valuable or important), especially while searching or exploring (e.g., to find oil, minerals, or a useful resource)
发现有价值或重要的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Quân sự) Tấn công đột ngột, tập kích
(military) to attack suddenly or unexpectedly; to make a surprise assault or raid
突然袭击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
strike: (formal) đình công; (informal) bãi công. Danh từ/động từ: đình công là hành động tập thể của người lao động nhằm tạm dừng công việc để phản đối điều kiện, yêu cầu đòi quyền lợi hoặc gây áp lực thương lượng. Dùng (formal) trong văn bản, báo chí và pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin tức nhanh hoặc nói chuyện giữa công nhân và bạn bè.
strike: (formal) đình công; (informal) bãi công. Danh từ/động từ: đình công là hành động tập thể của người lao động nhằm tạm dừng công việc để phản đối điều kiện, yêu cầu đòi quyền lợi hoặc gây áp lực thương lượng. Dùng (formal) trong văn bản, báo chí và pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin tức nhanh hoặc nói chuyện giữa công nhân và bạn bè.
