Sứ

Sứ(Danh từ)
Công sứ ở tỉnh thời Pháp thuộc [nói tắt]
(historic) provincial French official — shorthand for a colonial-era district officer in Vietnam during French rule
省官
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đại
Ambassador; envoy; diplomatic mission (representative sent to another country)
大使
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gốm trắng, không thấm nước, chế từ cao lanh
Porcelain — a white, nonporous ceramic made from kaolin (china clay), used for making fine dishes and decorative objects.
瓷器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sứ: (formal) porcelain; (formal) envoy/ambassador. Danh từ. Chỉ chất gốm sứ tinh xảo gọi là porcelain hoặc người được cử làm đại diện ngoại giao gọi là envoy/ambassador. Dùng “sứ” theo ngữ cảnh: khi nói về đồ gốm dùng nghĩa porcelain (thường trang trọng), khi nói về người đại diện ngoại giao dùng nghĩa envoy/ambassador (trong văn viết chính thức). Không có dạng thông tục phổ biến.
sứ: (formal) porcelain; (formal) envoy/ambassador. Danh từ. Chỉ chất gốm sứ tinh xảo gọi là porcelain hoặc người được cử làm đại diện ngoại giao gọi là envoy/ambassador. Dùng “sứ” theo ngữ cảnh: khi nói về đồ gốm dùng nghĩa porcelain (thường trang trọng), khi nói về người đại diện ngoại giao dùng nghĩa envoy/ambassador (trong văn viết chính thức). Không có dạng thông tục phổ biến.
