ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sứ trong tiếng Anh

Sứ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sứ(Danh từ)

01

Công sứ ở tỉnh thời Pháp thuộc [nói tắt]

(historic) provincial French official — shorthand for a colonial-era district officer in Vietnam during French rule

省官

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đại

Ambassador; envoy; diplomatic mission (representative sent to another country)

大使

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gốm trắng, không thấm nước, chế từ cao lanh

Porcelain — a white, nonporous ceramic made from kaolin (china clay), used for making fine dishes and decorative objects.

瓷器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sứ/

sứ: (formal) porcelain; (formal) envoy/ambassador. Danh từ. Chỉ chất gốm sứ tinh xảo gọi là porcelain hoặc người được cử làm đại diện ngoại giao gọi là envoy/ambassador. Dùng “sứ” theo ngữ cảnh: khi nói về đồ gốm dùng nghĩa porcelain (thường trang trọng), khi nói về người đại diện ngoại giao dùng nghĩa envoy/ambassador (trong văn viết chính thức). Không có dạng thông tục phổ biến.

sứ: (formal) porcelain; (formal) envoy/ambassador. Danh từ. Chỉ chất gốm sứ tinh xảo gọi là porcelain hoặc người được cử làm đại diện ngoại giao gọi là envoy/ambassador. Dùng “sứ” theo ngữ cảnh: khi nói về đồ gốm dùng nghĩa porcelain (thường trang trọng), khi nói về người đại diện ngoại giao dùng nghĩa envoy/ambassador (trong văn viết chính thức). Không có dạng thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.