Sự bùng nổ

Sự bùng nổ(Danh từ)
Hiện tượng xảy ra nhanh, dữ dội, mở rộng rất nhanh trong một thời gian ngắn.
A phenomenon happening rapidly, intensely, and expanding very quickly in a short time.
短时间内迅速且剧烈扩展或发生的现象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự bùng nổ" trong tiếng Anh thường được dịch là "explosion" (formal) hoặc "burst" (informal). Đây là danh từ chỉ hiện tượng phát triển hoặc tăng lên nhanh chóng, mạnh mẽ. "Explosiôn" dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học; còn "burst" phù hợp với giao tiếp hàng ngày, diễn tả sự tăng đột ngột một cách không chính thức.
"Sự bùng nổ" trong tiếng Anh thường được dịch là "explosion" (formal) hoặc "burst" (informal). Đây là danh từ chỉ hiện tượng phát triển hoặc tăng lên nhanh chóng, mạnh mẽ. "Explosiôn" dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học; còn "burst" phù hợp với giao tiếp hàng ngày, diễn tả sự tăng đột ngột một cách không chính thức.
