Sự can thiệp

Sự can thiệp(Danh từ)
Hành động hoặc quá trình tham gia vào một công việc, sự việc nhằm chỉnh sửa hoặc ảnh hưởng đến nó.
The act or process of intervening in a matter in order to modify or influence it.
介入某事以改变或影响的行为或过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự can thiệp" trong tiếng Anh có thể dịch là "intervention" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình can dự hoặc vào cuộc để thay đổi hoặc giải quyết một tình huống. Thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc như chính trị, y tế hoặc xã hội. Cụm từ này không có dạng thông tục phổ biến, nên thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng hoặc học thuật.
"Sự can thiệp" trong tiếng Anh có thể dịch là "intervention" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình can dự hoặc vào cuộc để thay đổi hoặc giải quyết một tình huống. Thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc như chính trị, y tế hoặc xã hội. Cụm từ này không có dạng thông tục phổ biến, nên thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng hoặc học thuật.
