Sứ cao cấp

Sứ cao cấp(Danh từ)
Loại sứ chất lượng cao, thường dùng trong chế tác đồ dùng, vật phẩm nghệ thuật hoặc vật liệu kỹ thuật có yêu cầu đặc biệt.
High-quality porcelain or fine china — porcelain of superior quality used for making tableware, art pieces, or technical items that require special properties.
高档瓷器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) high-class ambassador, (informal) senior envoy; danh từ. Sứ cao cấp là danh từ chỉ người đại diện ngoại giao ở cấp cao, thường có thẩm quyền chính thức và nhiệm vụ đại diện quốc gia hoặc tổ chức. Dùng (formal) trong văn bản ngoại giao, thông cáo báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc trao đổi không chính thức về vai trò hoặc chức danh của người đó.
(formal) high-class ambassador, (informal) senior envoy; danh từ. Sứ cao cấp là danh từ chỉ người đại diện ngoại giao ở cấp cao, thường có thẩm quyền chính thức và nhiệm vụ đại diện quốc gia hoặc tổ chức. Dùng (formal) trong văn bản ngoại giao, thông cáo báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc trao đổi không chính thức về vai trò hoặc chức danh của người đó.
