ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sứ cao cấp trong tiếng Anh

Sứ cao cấp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sứ cao cấp(Danh từ)

01

Loại sứ chất lượng cao, thường dùng trong chế tác đồ dùng, vật phẩm nghệ thuật hoặc vật liệu kỹ thuật có yêu cầu đặc biệt.

High-quality porcelain or fine china — porcelain of superior quality used for making tableware, art pieces, or technical items that require special properties.

高档瓷器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sứ cao cấp/

(formal) high-class ambassador, (informal) senior envoy; danh từ. Sứ cao cấp là danh từ chỉ người đại diện ngoại giao ở cấp cao, thường có thẩm quyền chính thức và nhiệm vụ đại diện quốc gia hoặc tổ chức. Dùng (formal) trong văn bản ngoại giao, thông cáo báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc trao đổi không chính thức về vai trò hoặc chức danh của người đó.

(formal) high-class ambassador, (informal) senior envoy; danh từ. Sứ cao cấp là danh từ chỉ người đại diện ngoại giao ở cấp cao, thường có thẩm quyền chính thức và nhiệm vụ đại diện quốc gia hoặc tổ chức. Dùng (formal) trong văn bản ngoại giao, thông cáo báo chí hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc trao đổi không chính thức về vai trò hoặc chức danh của người đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.