Sự chênh lệch

Sự chênh lệch(Danh từ)
Sự khác biệt về mức độ, số lượng, hay giá trị giữa hai hay nhiều đối tượng.
The difference in degree, quantity, or value between two or more objects.
两个或多个对象之间在程度、数量或价值上的差异。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng cách, sự khác biệt không cân bằng giữa hai hay nhiều yếu tố, đặc biệt là về giá trị, kích thước hoặc tình trạng.
The gap, imbalance, or difference between two or more elements, especially in value, size, or condition.
两者或多者之间在价值、大小或状态上的差距或不平衡。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự chênh lệch" trong tiếng Anh thường được dịch là "difference" (formal) hoặc "gap" (informal). Đây là danh từ chỉ sự khác biệt hoặc khoảng cách giữa hai điều kiện, giá trị, hoặc vị trí. "Difference" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, còn "gap" phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về chênh lệch rõ ràng, cụ thể hơn.
"Sự chênh lệch" trong tiếng Anh thường được dịch là "difference" (formal) hoặc "gap" (informal). Đây là danh từ chỉ sự khác biệt hoặc khoảng cách giữa hai điều kiện, giá trị, hoặc vị trí. "Difference" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, còn "gap" phổ biến trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về chênh lệch rõ ràng, cụ thể hơn.
