Sư cô

Sư cô(Danh từ)
Sư thuộc nữ giới
A female Buddhist monastic; a nun (female monk)
女僧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) nun; (informal) n/a — danh xưng, danh từ chỉ nữ tu trong Phật giáo. Sư cô là nữ tu sĩ tu hành theo giới luật, thực hành cúng dường, tụng niệm và chăm sóc tăng sự tại chùa. Dùng từ trang trọng trong văn viết, giao tiếp với người tu hành lớn tuổi hoặc trong nghi lễ; không dùng từ thân mật, thông thường tránh gọi trực tiếp nếu không thân quen để tỏ sự kính trọng.
(formal) nun; (informal) n/a — danh xưng, danh từ chỉ nữ tu trong Phật giáo. Sư cô là nữ tu sĩ tu hành theo giới luật, thực hành cúng dường, tụng niệm và chăm sóc tăng sự tại chùa. Dùng từ trang trọng trong văn viết, giao tiếp với người tu hành lớn tuổi hoặc trong nghi lễ; không dùng từ thân mật, thông thường tránh gọi trực tiếp nếu không thân quen để tỏ sự kính trọng.
