ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sư cô trong tiếng Anh

Sư cô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sư cô(Danh từ)

01

Sư thuộc nữ giới

A female Buddhist monastic; a nun (female monk)

女僧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sư cô/

(formal) nun; (informal) n/a — danh xưng, danh từ chỉ nữ tu trong Phật giáo. Sư cô là nữ tu sĩ tu hành theo giới luật, thực hành cúng dường, tụng niệm và chăm sóc tăng sự tại chùa. Dùng từ trang trọng trong văn viết, giao tiếp với người tu hành lớn tuổi hoặc trong nghi lễ; không dùng từ thân mật, thông thường tránh gọi trực tiếp nếu không thân quen để tỏ sự kính trọng.

(formal) nun; (informal) n/a — danh xưng, danh từ chỉ nữ tu trong Phật giáo. Sư cô là nữ tu sĩ tu hành theo giới luật, thực hành cúng dường, tụng niệm và chăm sóc tăng sự tại chùa. Dùng từ trang trọng trong văn viết, giao tiếp với người tu hành lớn tuổi hoặc trong nghi lễ; không dùng từ thân mật, thông thường tránh gọi trực tiếp nếu không thân quen để tỏ sự kính trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.