Sự đa dạng

Sự đa dạng(Danh từ)
Tình trạng hoặc tính chất có nhiều loại, nhiều hình thức khác nhau; sự phong phú và đa dạng của các dạng, thành phần, hay yếu tố.
Diversity — the state or quality of having many different types, forms, or elements; the richness and variety among things or components.
多样性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sự đa dạng — English: diversity (formal). Danh từ. Danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất có nhiều loại, hình thức hoặc nguồn khác nhau trong một nhóm, hệ thống hoặc môi trường. Dùng trong văn viết, học thuật và thảo luận chính sách để nhấn mạnh tính phong phú và bao trùm; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “đa dạng” mà không cần danh từ hóa.
sự đa dạng — English: diversity (formal). Danh từ. Danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất có nhiều loại, hình thức hoặc nguồn khác nhau trong một nhóm, hệ thống hoặc môi trường. Dùng trong văn viết, học thuật và thảo luận chính sách để nhấn mạnh tính phong phú và bao trùm; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “đa dạng” mà không cần danh từ hóa.
