ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự đại diện trong tiếng Anh

Sự đại diện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự đại diện(Danh từ)

01

Hành động hoặc vai trò đại diện cho ai đó hoặc một nhóm người.

The act or role of representing someone or a group.

代表某人或团体的行为或角色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động, chức năng hoặc trạng thái đại diện cho ai đó hoặc một tổ chức nào đó

The act, function, or state of representing someone or an organization

代表某人或组织的行为、职能或状态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự đại diện/

"Sự đại diện" trong tiếng Anh là "representation" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình thay mặt, bảo vệ quyền lợi cho người khác hoặc nhóm nào đó. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, chính trị hoặc xã hội. Khi giao tiếp trang trọng hoặc trong văn bản chính thức, nên dùng "representation" để diễn đạt ý nghĩa chính xác và nghiêm túc.

"Sự đại diện" trong tiếng Anh là "representation" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình thay mặt, bảo vệ quyền lợi cho người khác hoặc nhóm nào đó. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, chính trị hoặc xã hội. Khi giao tiếp trang trọng hoặc trong văn bản chính thức, nên dùng "representation" để diễn đạt ý nghĩa chính xác và nghiêm túc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.