Sự đại diện

Sự đại diện(Danh từ)
Hành động hoặc vai trò đại diện cho ai đó hoặc một nhóm người.
The act or role of representing someone or a group.
代表某人或团体的行为或角色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động, chức năng hoặc trạng thái đại diện cho ai đó hoặc một tổ chức nào đó
The act, function, or state of representing someone or an organization
代表某人或组织的行为、职能或状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự đại diện" trong tiếng Anh là "representation" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình thay mặt, bảo vệ quyền lợi cho người khác hoặc nhóm nào đó. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, chính trị hoặc xã hội. Khi giao tiếp trang trọng hoặc trong văn bản chính thức, nên dùng "representation" để diễn đạt ý nghĩa chính xác và nghiêm túc.
"Sự đại diện" trong tiếng Anh là "representation" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình thay mặt, bảo vệ quyền lợi cho người khác hoặc nhóm nào đó. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, chính trị hoặc xã hội. Khi giao tiếp trang trọng hoặc trong văn bản chính thức, nên dùng "representation" để diễn đạt ý nghĩa chính xác và nghiêm túc.
