Sự đầu tư

Sự đầu tư(Danh từ)
Hành động hoặc quá trình bỏ vốn, tiền bạc, công sức vào một lĩnh vực, dự án, hay tài sản để thu lợi nhuận hoặc sinh lời trong tương lai.
The act or process of putting capital, money, effort into a field, project, or asset to gain profit or return in the future.
将资金、时间或努力投入某个领域或项目,以期未来获得利润或回报的行为或过程。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động bỏ vốn hoặc nguồn lực vào một hoạt động, dự án hoặc tài sản nhằm mục đích sinh lợi hoặc phát triển.
The act of putting capital or resources into an activity, project, or asset with the aim of generating profit or growth.
将资金或资源投入某项活动、项目或资产,以期获得利润或增长的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự đầu tư" trong tiếng Anh có thể dịch là "investment" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình bỏ tiền, công sức vào một dự án hoặc tài sản nhằm đạt lợi ích trong tương lai. Thuật ngữ này thường dùng trong các tình huống kinh tế, tài chính để nói về việc cung cấp vốn hoặc nguồn lực. Không có dạng thông thường (informal) phổ biến tương đương, nên "investment" được sử dụng rộng rãi trong mọi bối cảnh trang trọng.
"Sự đầu tư" trong tiếng Anh có thể dịch là "investment" (formal). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình bỏ tiền, công sức vào một dự án hoặc tài sản nhằm đạt lợi ích trong tương lai. Thuật ngữ này thường dùng trong các tình huống kinh tế, tài chính để nói về việc cung cấp vốn hoặc nguồn lực. Không có dạng thông thường (informal) phổ biến tương đương, nên "investment" được sử dụng rộng rãi trong mọi bối cảnh trang trọng.
