Sự đoàn kết

Sự đoàn kết(Danh từ)
Tình trạng các cá nhân hoặc các nhóm hợp lại với nhau để cùng nhau hỗ trợ, giúp đỡ hoặc đạt được mục tiêu chung.
The state of individuals or groups coming together to support, help, or achieve a common goal.
个体或群体为了共同目标团结协作的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự đoàn kết trong tiếng Anh có thể dịch là "solidarity" (formal) và đôi khi dùng "unity" (informal). Đây là danh từ chỉ trạng thái mọi người cùng hợp tác, gắn bó với nhau để đạt mục tiêu chung. "Solidarity" thường dùng trong các tình huống chính thức, chính trị hoặc xã hội, còn "unity" dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống thân mật.
Sự đoàn kết trong tiếng Anh có thể dịch là "solidarity" (formal) và đôi khi dùng "unity" (informal). Đây là danh từ chỉ trạng thái mọi người cùng hợp tác, gắn bó với nhau để đạt mục tiêu chung. "Solidarity" thường dùng trong các tình huống chính thức, chính trị hoặc xã hội, còn "unity" dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống thân mật.
