Sự giải quyết

Sự giải quyết(Danh từ)
Hành động hoặc quá trình xử lý, xử trí để đưa ra kết luận hoặc lệnh cuối cùng về một vấn đề, tranh chấp hoặc công việc.
The action or process of handling, dealing with, or coming to a conclusion or final decision about a problem, dispute, or task.
处理问题、争议或任务,最终做出决定或结论的过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình giải quyết một vấn đề, xung đột hoặc tranh chấp.
The action or process of resolving a problem, conflict, or dispute.
解决问题、冲突或争端的行动或过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết quả của việc xử lý hoặc dàn xếp một vấn đề.
The result of dealing with or settling a problem.
处理或解决问题后的结果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự giải quyết" trong tiếng Anh thường dịch là "resolution" (formal) hoặc "solution" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ hành động hoặc quá trình tìm ra cách khắc phục một vấn đề hoặc tranh chấp. "Resolution" thường được dùng trong văn cảnh chính thức như pháp luật, tranh luận, trong khi "solution" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống thực tiễn.
"Sự giải quyết" trong tiếng Anh thường dịch là "resolution" (formal) hoặc "solution" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ hành động hoặc quá trình tìm ra cách khắc phục một vấn đề hoặc tranh chấp. "Resolution" thường được dùng trong văn cảnh chính thức như pháp luật, tranh luận, trong khi "solution" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống thực tiễn.
