ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự giải quyết trong tiếng Anh

Sự giải quyết

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự giải quyết(Danh từ)

01

Hành động hoặc quá trình xử lý, xử trí để đưa ra kết luận hoặc lệnh cuối cùng về một vấn đề, tranh chấp hoặc công việc.

The action or process of handling, dealing with, or coming to a conclusion or final decision about a problem, dispute, or task.

处理问题、争议或任务,最终做出决定或结论的过程

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình giải quyết một vấn đề, xung đột hoặc tranh chấp.

The action or process of resolving a problem, conflict, or dispute.

解决问题、冲突或争端的行动或过程

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kết quả của việc xử lý hoặc dàn xếp một vấn đề.

The result of dealing with or settling a problem.

处理或解决问题后的结果

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự giải quyết/

"Sự giải quyết" trong tiếng Anh thường dịch là "resolution" (formal) hoặc "solution" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ hành động hoặc quá trình tìm ra cách khắc phục một vấn đề hoặc tranh chấp. "Resolution" thường được dùng trong văn cảnh chính thức như pháp luật, tranh luận, trong khi "solution" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống thực tiễn.

"Sự giải quyết" trong tiếng Anh thường dịch là "resolution" (formal) hoặc "solution" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ hành động hoặc quá trình tìm ra cách khắc phục một vấn đề hoặc tranh chấp. "Resolution" thường được dùng trong văn cảnh chính thức như pháp luật, tranh luận, trong khi "solution" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống thực tiễn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.