ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự hỗ trợ trong tiếng Anh

Sự hỗ trợ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự hỗ trợ(Danh từ)

01

Hành động hoặc quá trình giúp đỡ, giúp sức để người khác có thể thực hiện công việc hay vượt qua khó khăn.

Assistance — the act or process of helping someone so they can do a task or overcome a difficulty.

帮助

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự hỗ trợ/

sự hỗ trợ (support) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ hành động hoặc nguồn lực giúp đỡ, giúp hoàn thành công việc hoặc vượt khó khăn. Định nghĩa ngắn: sự cung cấp trợ giúp vật chất, tinh thần hoặc kỹ thuật cho cá nhân, nhóm hay tổ chức. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc kỹ thuật; trong hội thoại thân mật có thể thay bằng cụm từ ngắn gọn hơn như “giúp”.

sự hỗ trợ (support) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: chỉ hành động hoặc nguồn lực giúp đỡ, giúp hoàn thành công việc hoặc vượt khó khăn. Định nghĩa ngắn: sự cung cấp trợ giúp vật chất, tinh thần hoặc kỹ thuật cho cá nhân, nhóm hay tổ chức. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc kỹ thuật; trong hội thoại thân mật có thể thay bằng cụm từ ngắn gọn hơn như “giúp”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.