Sự hoàn thành

Sự hoàn thành(Danh từ)
Hành động hoặc kết quả của việc hoàn thành một công việc, nhiệm vụ hoặc phần việc nào đó.
The action or result of completing a task, duty, or part of work.
完成某项工作、任务或部分任务的行为或结果。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hành động hoặc kết quả của việc hoàn thành một công việc, nhiệm vụ hoặc kế hoạch.
The act or result of completing a task, duty, or plan.
完成一项工作、任务或计划的行为或结果。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự hoàn thành" trong tiếng Anh được dịch là "completion" (formal) và không có dạng thông tục phổ biến. Đây là danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động kết thúc một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn trong kinh doanh hoặc học thuật, nhằm nhấn mạnh kết quả đạt được sau quá trình làm việc.
"Sự hoàn thành" trong tiếng Anh được dịch là "completion" (formal) và không có dạng thông tục phổ biến. Đây là danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động kết thúc một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn trong kinh doanh hoặc học thuật, nhằm nhấn mạnh kết quả đạt được sau quá trình làm việc.
