ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự hoàn thành trong tiếng Anh

Sự hoàn thành

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự hoàn thành(Danh từ)

01

Hành động hoặc kết quả của việc hoàn thành một công việc, nhiệm vụ hoặc phần việc nào đó.

The action or result of completing a task, duty, or part of work.

完成某项工作、任务或部分任务的行为或结果。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hành động hoặc kết quả của việc hoàn thành một công việc, nhiệm vụ hoặc kế hoạch.

The act or result of completing a task, duty, or plan.

完成一项工作、任务或计划的行为或结果。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự hoàn thành/

"Sự hoàn thành" trong tiếng Anh được dịch là "completion" (formal) và không có dạng thông tục phổ biến. Đây là danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động kết thúc một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn trong kinh doanh hoặc học thuật, nhằm nhấn mạnh kết quả đạt được sau quá trình làm việc.

"Sự hoàn thành" trong tiếng Anh được dịch là "completion" (formal) và không có dạng thông tục phổ biến. Đây là danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động kết thúc một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn trong kinh doanh hoặc học thuật, nhằm nhấn mạnh kết quả đạt được sau quá trình làm việc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.