Sự khác nhau

Sự khác nhau(Danh từ)
Sự không giống nhau giữa hai hay nhiều vật, hiện tượng hoặc đối tượng nào đó.
The difference or dissimilarity between two or more objects, phenomena, or entities.
两个或多个事物、现象或实体之间的不相同或差异。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự khác nhau" dịch sang tiếng Anh là "difference" (formal) và "distinction" (informal). Đây là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất không giống nhau giữa hai hay nhiều vật, người, hay khái niệm. Cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh so sánh, phân biệt. "Difference" phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "distinction" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mang tính nhẹ nhàng, thân mật hơn.
"Sự khác nhau" dịch sang tiếng Anh là "difference" (formal) và "distinction" (informal). Đây là danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất không giống nhau giữa hai hay nhiều vật, người, hay khái niệm. Cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh so sánh, phân biệt. "Difference" phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "distinction" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mang tính nhẹ nhàng, thân mật hơn.
