Sự kiện

Sự kiện(Danh từ)
Một việc xảy ra, có tính chất quan trọng hoặc đáng chú ý trong một khoảng thời gian cụ thể.
An event or occurrence that is important or notable within a certain period of time.
在特定时间内发生的重要或显著事件。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự kiện" trong tiếng Anh có thể dịch là "event" (formal) hoặc "happening" (informal). Đây là danh từ chỉ một việc hoặc tình huống cụ thể xảy ra trong thực tế. "Event" thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tổ chức, lịch sử, hoặc khoa học, trong khi "happening" dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật và không chính thức.
"Sự kiện" trong tiếng Anh có thể dịch là "event" (formal) hoặc "happening" (informal). Đây là danh từ chỉ một việc hoặc tình huống cụ thể xảy ra trong thực tế. "Event" thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tổ chức, lịch sử, hoặc khoa học, trong khi "happening" dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật và không chính thức.
