Sự nhanh nhẹn

Sự nhanh nhẹn(Danh từ)
Tính chất hoặc trạng thái nhanh nhẹn, tức là sự nhanh chóng, hoạt bát, linh hoạt trong hành động hoặc suy nghĩ.
The quality or state of being quick, lively, and agile in action or thought.
迅速敏捷,行动或思维灵活活泼的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự nhanh nhẹn" trong tiếng Anh được dịch chính thức là "agility" (formal) và đôi khi có thể dùng "quickness" (informal). Đây là danh từ chỉ khả năng di chuyển linh hoạt và phản ứng nhanh. "Agility" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, còn "quickness" phù hợp khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả tốc độ một cách đơn giản.
"Sự nhanh nhẹn" trong tiếng Anh được dịch chính thức là "agility" (formal) và đôi khi có thể dùng "quickness" (informal). Đây là danh từ chỉ khả năng di chuyển linh hoạt và phản ứng nhanh. "Agility" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, còn "quickness" phù hợp khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả tốc độ một cách đơn giản.
