ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự quan tâm trong tiếng Anh

Sự quan tâm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự quan tâm(Danh từ)

01

Tình cảm hoặc thái độ chú ý đến, lo lắng, chăm sóc cho người hoặc sự vật nào đó.

The feeling or attitude of paying attention to, caring for, or worrying about someone or something.

关注、关心或挂念某人或某事的情感或态度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự quan tâm/

"Sự quan tâm" trong tiếng Anh chính thức là "concern" (formal), còn cách nói thân mật là "care" (informal). Đây là danh từ, chỉ hành động hoặc trạng thái chú ý, lo lắng tới người hoặc việc gì đó. "Concern" thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, còn "care" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật. Hiểu rõ ngữ cảnh giúp chọn từ phù hợp khi dịch.

"Sự quan tâm" trong tiếng Anh chính thức là "concern" (formal), còn cách nói thân mật là "care" (informal). Đây là danh từ, chỉ hành động hoặc trạng thái chú ý, lo lắng tới người hoặc việc gì đó. "Concern" thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, còn "care" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật. Hiểu rõ ngữ cảnh giúp chọn từ phù hợp khi dịch.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.