Sự quan tâm

Sự quan tâm(Danh từ)
Tình cảm hoặc thái độ chú ý đến, lo lắng, chăm sóc cho người hoặc sự vật nào đó.
The feeling or attitude of paying attention to, caring for, or worrying about someone or something.
关注、关心或挂念某人或某事的情感或态度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự quan tâm" trong tiếng Anh chính thức là "concern" (formal), còn cách nói thân mật là "care" (informal). Đây là danh từ, chỉ hành động hoặc trạng thái chú ý, lo lắng tới người hoặc việc gì đó. "Concern" thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, còn "care" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật. Hiểu rõ ngữ cảnh giúp chọn từ phù hợp khi dịch.
"Sự quan tâm" trong tiếng Anh chính thức là "concern" (formal), còn cách nói thân mật là "care" (informal). Đây là danh từ, chỉ hành động hoặc trạng thái chú ý, lo lắng tới người hoặc việc gì đó. "Concern" thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, còn "care" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật. Hiểu rõ ngữ cảnh giúp chọn từ phù hợp khi dịch.
