ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự sáng tạo trong tiếng Anh

Sự sáng tạo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự sáng tạo(Danh từ)

01

Quá trình tạo ra những ý tưởng, sản phẩm, hoặc phương pháp mới mẻ

The process of creating new ideas, products, or methods

创造新想法、产品或方法的过程

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự sáng tạo/

"Sự sáng tạo" trong tiếng Anh có thể dịch là "creativity" (formal). Đây là danh từ chỉ khả năng tạo ra ý tưởng mới hoặc cách làm mới mẻ. Thuật ngữ này thường dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và kinh doanh. Thường chỉ có dạng chính thức được sử dụng để nói về năng lực tư duy đổi mới và phát triển ý tưởng, không có từ tương đương thân mật phổ biến.

"Sự sáng tạo" trong tiếng Anh có thể dịch là "creativity" (formal). Đây là danh từ chỉ khả năng tạo ra ý tưởng mới hoặc cách làm mới mẻ. Thuật ngữ này thường dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và kinh doanh. Thường chỉ có dạng chính thức được sử dụng để nói về năng lực tư duy đổi mới và phát triển ý tưởng, không có từ tương đương thân mật phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.