Sự sống

Sự sống(Danh từ)
Tình trạng tồn tại, có mặt của một sinh vật; đời sống.
The state of existing or being alive; life.
存在的状态;生命。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng có sự tồn tại của sự sống, sự sống còn.
The state of being alive; living state or existence.
生命状态;活着的存在。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự sống trong tiếng Anh được dịch là "life" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái tồn tại, hoạt động của sinh vật. Sự sống dùng khi nói về khái quát các quá trình tồn tại, khác với cách dùng thông tục. Từ "life" phù hợp cả ngữ cảnh học thuật và đời thường, không có từ thông tục thay thế cụ thể trong tiếng Anh.
Sự sống trong tiếng Anh được dịch là "life" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái tồn tại, hoạt động của sinh vật. Sự sống dùng khi nói về khái quát các quá trình tồn tại, khác với cách dùng thông tục. Từ "life" phù hợp cả ngữ cảnh học thuật và đời thường, không có từ thông tục thay thế cụ thể trong tiếng Anh.
