Sự tập trung

Sự tập trung(Danh từ)
Hành động hoặc trạng thái tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điểm hoặc hoạt động nhất định.
The act or state of focusing attention or effort on a certain point or activity.
集中注意力或努力于某一点或活动的行为或状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự tập trung trong tiếng Anh là "concentration" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái tập trung tư tưởng hoặc chú ý vào một vấn đề, công việc. Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật khi muốn nhấn mạnh khả năng duy trì sự chú ý lâu dài. Trong giao tiếp thông thường, ít khi dùng từ thay thế, nên chỉ có dạng formal "concentration" phù hợp để diễn đạt ý nghĩa này.
Sự tập trung trong tiếng Anh là "concentration" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái tập trung tư tưởng hoặc chú ý vào một vấn đề, công việc. Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật khi muốn nhấn mạnh khả năng duy trì sự chú ý lâu dài. Trong giao tiếp thông thường, ít khi dùng từ thay thế, nên chỉ có dạng formal "concentration" phù hợp để diễn đạt ý nghĩa này.
