Sự thấu hiểu

Sự thấu hiểu(Danh từ)
Khả năng hoặc hành động hiểu biết sâu sắc về người khác hoặc một vấn đề nào đó.
The ability or act of deeply understanding another person or an issue.
对他人或某个问题有深刻理解的能力或行为。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Khả năng hiểu một cách sâu sắc, đầy đủ cảm xúc và ý nghĩa của người khác hoặc một vấn đề nào đó.
The ability to deeply and fully understand the emotions and meanings of others or a particular issue.
能够深刻理解他人或某个问题的情感和意义。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự thấu hiểu trong tiếng Anh được dịch là "understanding" (chính thức). Đây là danh từ chỉ khả năng hiểu và thông cảm với người khác hoặc tình huống. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật khi nhấn mạnh sự nhận thức sâu sắc. Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi dùng từ khác thay thế chính thức và vẫn giữ nguyên nghĩa để thể hiện sự đồng cảm rõ ràng.
Sự thấu hiểu trong tiếng Anh được dịch là "understanding" (chính thức). Đây là danh từ chỉ khả năng hiểu và thông cảm với người khác hoặc tình huống. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật khi nhấn mạnh sự nhận thức sâu sắc. Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi dùng từ khác thay thế chính thức và vẫn giữ nguyên nghĩa để thể hiện sự đồng cảm rõ ràng.
