ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự tò mò trong tiếng Anh

Sự tò mò

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự tò mò(Danh từ)

01

Tình trạng hoặc cảm giác muốn biết, muốn tìm hiểu những điều chưa biết hoặc điều bí mật.

The state or feeling of wanting to know or learn about something unknown or secret.

想知道或了解未知或秘密的状态或感觉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự tò mò/

"Sự tò mò" trong tiếng Anh được dịch là "curiosity" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái muốn biết, tìm hiểu điều gì đó mới lạ hoặc chưa rõ. "Curiosity" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi mô tả đặc điểm hoặc thái độ của con người. Từ này không có dạng thông tục phổ biến khác, nên phù hợp dùng trong cả văn viết và nói trang trọng.

"Sự tò mò" trong tiếng Anh được dịch là "curiosity" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái muốn biết, tìm hiểu điều gì đó mới lạ hoặc chưa rõ. "Curiosity" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi mô tả đặc điểm hoặc thái độ của con người. Từ này không có dạng thông tục phổ biến khác, nên phù hợp dùng trong cả văn viết và nói trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.