Sự tò mò

Sự tò mò(Danh từ)
Tình trạng hoặc cảm giác muốn biết, muốn tìm hiểu những điều chưa biết hoặc điều bí mật.
The state or feeling of wanting to know or learn about something unknown or secret.
想知道或了解未知或秘密的状态或感觉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự tò mò" trong tiếng Anh được dịch là "curiosity" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái muốn biết, tìm hiểu điều gì đó mới lạ hoặc chưa rõ. "Curiosity" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi mô tả đặc điểm hoặc thái độ của con người. Từ này không có dạng thông tục phổ biến khác, nên phù hợp dùng trong cả văn viết và nói trang trọng.
"Sự tò mò" trong tiếng Anh được dịch là "curiosity" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái muốn biết, tìm hiểu điều gì đó mới lạ hoặc chưa rõ. "Curiosity" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng khi mô tả đặc điểm hoặc thái độ của con người. Từ này không có dạng thông tục phổ biến khác, nên phù hợp dùng trong cả văn viết và nói trang trọng.
