ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự trùng hợp trong tiếng Anh

Sự trùng hợp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự trùng hợp(Danh từ)

01

Hiện tượng hoặc tình trạng các sự việc xảy ra cùng lúc hoặc giống nhau một cách ngẫu nhiên.

The phenomenon or situation where events happen at the same time or are similar by chance.

事件巧合发生,偶然同时或相似的现象。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự trùng hợp/

"Sự trùng hợp" trong tiếng Anh là "coincidence" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ hiện tượng hai hay nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc tương tự nhau một cách ngẫu nhiên. "Coincidence" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, khi bàn về sự việc xảy ra tình cờ mà không có sự liên kết rõ ràng. Không có từ đồng nghĩa mang tính thân mật phổ biến thay thế cho cụm từ này.

"Sự trùng hợp" trong tiếng Anh là "coincidence" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ hiện tượng hai hay nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc tương tự nhau một cách ngẫu nhiên. "Coincidence" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, khi bàn về sự việc xảy ra tình cờ mà không có sự liên kết rõ ràng. Không có từ đồng nghĩa mang tính thân mật phổ biến thay thế cho cụm từ này.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.