Sự trùng hợp

Sự trùng hợp(Danh từ)
Hiện tượng hoặc tình trạng các sự việc xảy ra cùng lúc hoặc giống nhau một cách ngẫu nhiên.
The phenomenon or situation where events happen at the same time or are similar by chance.
事件巧合发生,偶然同时或相似的现象。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự trùng hợp" trong tiếng Anh là "coincidence" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ hiện tượng hai hay nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc tương tự nhau một cách ngẫu nhiên. "Coincidence" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, khi bàn về sự việc xảy ra tình cờ mà không có sự liên kết rõ ràng. Không có từ đồng nghĩa mang tính thân mật phổ biến thay thế cho cụm từ này.
"Sự trùng hợp" trong tiếng Anh là "coincidence" (formal). Đây là danh từ dùng để chỉ hiện tượng hai hay nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc tương tự nhau một cách ngẫu nhiên. "Coincidence" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, khi bàn về sự việc xảy ra tình cờ mà không có sự liên kết rõ ràng. Không có từ đồng nghĩa mang tính thân mật phổ biến thay thế cho cụm từ này.
