Sư tử

Sư tử (Danh từ)
Thú dữ lớn, cùng họ với hổ, lông màu vàng hung, con đực có bờm
Lion — a large wild cat like a tiger, with yellowish-brown fur; the male has a mane
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sư tử — lion (formal) — danh từ: con thú ăn thịt lớn thuộc họ Mèo, tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực. Định nghĩa ngắn gọn: loài động vật có bờm (ở đực), sống thành bầy, săn mồi trên đồng cỏ và trong savanna. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ này trong văn viết, mô tả sinh học hoặc văn hóa; không có dạng thân mật riêng biệt, ít dùng biến thể không trang trọng.
sư tử — lion (formal) — danh từ: con thú ăn thịt lớn thuộc họ Mèo, tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực. Định nghĩa ngắn gọn: loài động vật có bờm (ở đực), sống thành bầy, săn mồi trên đồng cỏ và trong savanna. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ này trong văn viết, mô tả sinh học hoặc văn hóa; không có dạng thân mật riêng biệt, ít dùng biến thể không trang trọng.
