Sự tự tin

Sự tự tin(Danh từ)
Trạng thái hoặc cảm giác tin tưởng vào khả năng hoặc bản thân mình.
The state or feeling of trusting in one's own abilities or self.
对自己能力或自身的信任状态或感受。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tình trạng hoặc cảm giác an tâm và tin tưởng vào bản thân hoặc khả năng của mình.
The state or feeling of being confident and assured in oneself or one's abilities.
对自己或自身能力的信心和安心感。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự tự tin trong tiếng Anh được dịch là "confidence" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái tin tưởng vào khả năng hoặc bản thân. "Confidence" thường dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng, trong khi các từ đồng nghĩa không chính thức ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong môi trường thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Sự tự tin giúp người học ngoại ngữ thể hiện ý kiến một cách rõ ràng và thuyết phục.
Sự tự tin trong tiếng Anh được dịch là "confidence" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái tin tưởng vào khả năng hoặc bản thân. "Confidence" thường dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng, trong khi các từ đồng nghĩa không chính thức ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong môi trường thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Sự tự tin giúp người học ngoại ngữ thể hiện ý kiến một cách rõ ràng và thuyết phục.
