ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự tự tin trong tiếng Anh

Sự tự tin

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự tự tin(Danh từ)

01

Trạng thái hoặc cảm giác tin tưởng vào khả năng hoặc bản thân mình.

The state or feeling of trusting in one's own abilities or self.

对自己能力或自身的信任状态或感受。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc cảm giác an tâm và tin tưởng vào bản thân hoặc khả năng của mình.

The state or feeling of being confident and assured in oneself or one's abilities.

对自己或自身能力的信心和安心感。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự tự tin/

Sự tự tin trong tiếng Anh được dịch là "confidence" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái tin tưởng vào khả năng hoặc bản thân. "Confidence" thường dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng, trong khi các từ đồng nghĩa không chính thức ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong môi trường thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Sự tự tin giúp người học ngoại ngữ thể hiện ý kiến một cách rõ ràng và thuyết phục.

Sự tự tin trong tiếng Anh được dịch là "confidence" (formal). Đây là danh từ chỉ trạng thái tin tưởng vào khả năng hoặc bản thân. "Confidence" thường dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng, trong khi các từ đồng nghĩa không chính thức ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong môi trường thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Sự tự tin giúp người học ngoại ngữ thể hiện ý kiến một cách rõ ràng và thuyết phục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.