Sự ưu tiên

Sự ưu tiên(Danh từ)
Việc được xem xét hoặc xử lý trước những việc khác vì tính quan trọng hoặc mức độ cần thiết
The act of being considered or dealt with before other things due to importance or necessity
因重要性或必要性而优先考虑或处理的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sự ưu tiên" trong tiếng Anh có thể dịch là "priority" (formal). Đây là danh từ chỉ việc dành sự quan tâm hoặc xử lý trước cho một người hoặc việc nào đó quan trọng hơn. "Priority" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc hoặc quản lý, trong khi các từ thay thế không chính thức thường không phổ biến cho khái niệm này.
"Sự ưu tiên" trong tiếng Anh có thể dịch là "priority" (formal). Đây là danh từ chỉ việc dành sự quan tâm hoặc xử lý trước cho một người hoặc việc nào đó quan trọng hơn. "Priority" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc hoặc quản lý, trong khi các từ thay thế không chính thức thường không phổ biến cho khái niệm này.
