Sự vụ

Sự vụ(Tính từ)
[công tác] có tính chất lặt vặt và cụ thể thường ngày, giữa các việc thường không có liên quan với nhau, không có tính chất chuyên môn
Pertaining to small, routine tasks or errands that are petty, specific, and not specialized — everyday miscellaneous duties (e.g., odd jobs, routine chores, administrative errands)
日常琐事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tác phong công tác] chỉ lo giải quyết những công việc sự vụ, không nắm được những vấn đề chính, không có sự suy nghĩ, nghiên cứu
Procedural; focused on routine tasks only — dealing just with day-to-day or administrative chores without understanding the main issues or doing thoughtful analysis
程序性,处理日常事务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự vụ(Danh từ)
Sự việc không hay, về mặt đang được xem xét để giải quyết
An incident or matter (usually a problematic or unsettled issue) that is being considered or dealt with
事件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sự vụ: (formal) affair; (informal) matter — danh từ. Từ chỉ một việc, sự kiện hoặc vấn đề cụ thể cần giải quyết hoặc đang được xử lý, thường mang tính công việc hoặc pháp lý. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, hành chính và pháp luật; dùng (informal) khi nói nhanh, thân mật hoặc khi muốn nhắc chung chung về một việc cần lo liệu.
sự vụ: (formal) affair; (informal) matter — danh từ. Từ chỉ một việc, sự kiện hoặc vấn đề cụ thể cần giải quyết hoặc đang được xử lý, thường mang tính công việc hoặc pháp lý. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, hành chính và pháp luật; dùng (informal) khi nói nhanh, thân mật hoặc khi muốn nhắc chung chung về một việc cần lo liệu.
