ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự vụ trong tiếng Anh

Sự vụ

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự vụ(Tính từ)

01

[công tác] có tính chất lặt vặt và cụ thể thường ngày, giữa các việc thường không có liên quan với nhau, không có tính chất chuyên môn

Pertaining to small, routine tasks or errands that are petty, specific, and not specialized — everyday miscellaneous duties (e.g., odd jobs, routine chores, administrative errands)

日常琐事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[tác phong công tác] chỉ lo giải quyết những công việc sự vụ, không nắm được những vấn đề chính, không có sự suy nghĩ, nghiên cứu

Procedural; focused on routine tasks only — dealing just with day-to-day or administrative chores without understanding the main issues or doing thoughtful analysis

程序性,处理日常事务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sự vụ(Danh từ)

01

Sự việc không hay, về mặt đang được xem xét để giải quyết

An incident or matter (usually a problematic or unsettled issue) that is being considered or dealt with

事件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sự vụ/

sự vụ: (formal) affair; (informal) matter — danh từ. Từ chỉ một việc, sự kiện hoặc vấn đề cụ thể cần giải quyết hoặc đang được xử lý, thường mang tính công việc hoặc pháp lý. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, hành chính và pháp luật; dùng (informal) khi nói nhanh, thân mật hoặc khi muốn nhắc chung chung về một việc cần lo liệu.

sự vụ: (formal) affair; (informal) matter — danh từ. Từ chỉ một việc, sự kiện hoặc vấn đề cụ thể cần giải quyết hoặc đang được xử lý, thường mang tính công việc hoặc pháp lý. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, hành chính và pháp luật; dùng (informal) khi nói nhanh, thân mật hoặc khi muốn nhắc chung chung về một việc cần lo liệu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.