Sủa

Sủa(Động từ)
[chó] kêu to, thường khi đánh hơi thấy có người hay vật lạ
(of a dog) to bark loudly, usually when it senses a stranger or something unusual
狗叫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sủa — (formal: to bark) (informal: to yap) — động từ chỉ tiếng kêu của chó hoặc âm thanh chói tai do người phát ra; nghĩa chính là phát ra tiếng sủa, lẻn vào cảnh báo hoặc phản ứng. Dùng (formal) khi dịch nghĩa hành động của chó trong văn viết hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) khi nói thân mật, miệt thị hành vi la lối, ồn ào của người hoặc vật.
sủa — (formal: to bark) (informal: to yap) — động từ chỉ tiếng kêu của chó hoặc âm thanh chói tai do người phát ra; nghĩa chính là phát ra tiếng sủa, lẻn vào cảnh báo hoặc phản ứng. Dùng (formal) khi dịch nghĩa hành động của chó trong văn viết hoặc mô tả trung tính; dùng (informal) khi nói thân mật, miệt thị hành vi la lối, ồn ào của người hoặc vật.
