ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sửa trong tiếng Anh

Sửa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sửa(Động từ)

01

Làm cho không còn những chỗ hư hỏng, sai sót hoặc không thích hợp, để trở thành bình thường hoặc tốt hơn

To fix or repair something that is broken, incorrect, or unsuitable so that it becomes normal or better

修理

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thay đổi, thêm bớt để phù hợp với yêu cầu

To edit or modify something by changing, adding, or removing parts so it meets requirements or works better

修改

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trị để làm cho sợ

To punish in order to frighten (someone) — to discipline or punish someone as a warning to others

惩罚以警告他人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sửa/

sửa: (formal) to fix; (informal) to mend/patch up. Động từ chỉ hành động khắc phục, thay đổi hoặc chỉnh lại đồ vật, thiết bị, văn bản hoặc lỗi để đưa về trạng thái đúng hoặc cải thiện. Dùng dạng formal khi nói trong tình huống trang trọng, kỹ thuật hoặc với người lớn; dùng informal khi nói thân mật, với bạn bè hoặc khi mô tả sửa chữa đơn giản, tạm thời.

sửa: (formal) to fix; (informal) to mend/patch up. Động từ chỉ hành động khắc phục, thay đổi hoặc chỉnh lại đồ vật, thiết bị, văn bản hoặc lỗi để đưa về trạng thái đúng hoặc cải thiện. Dùng dạng formal khi nói trong tình huống trang trọng, kỹ thuật hoặc với người lớn; dùng informal khi nói thân mật, với bạn bè hoặc khi mô tả sửa chữa đơn giản, tạm thời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.