Sửa

Sửa(Động từ)
Làm cho không còn những chỗ hư hỏng, sai sót hoặc không thích hợp, để trở thành bình thường hoặc tốt hơn
To fix or repair something that is broken, incorrect, or unsuitable so that it becomes normal or better
修理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thay đổi, thêm bớt để phù hợp với yêu cầu
To edit or modify something by changing, adding, or removing parts so it meets requirements or works better
修改
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trị để làm cho sợ
To punish in order to frighten (someone) — to discipline or punish someone as a warning to others
惩罚以警告他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sửa: (formal) to fix; (informal) to mend/patch up. Động từ chỉ hành động khắc phục, thay đổi hoặc chỉnh lại đồ vật, thiết bị, văn bản hoặc lỗi để đưa về trạng thái đúng hoặc cải thiện. Dùng dạng formal khi nói trong tình huống trang trọng, kỹ thuật hoặc với người lớn; dùng informal khi nói thân mật, với bạn bè hoặc khi mô tả sửa chữa đơn giản, tạm thời.
sửa: (formal) to fix; (informal) to mend/patch up. Động từ chỉ hành động khắc phục, thay đổi hoặc chỉnh lại đồ vật, thiết bị, văn bản hoặc lỗi để đưa về trạng thái đúng hoặc cải thiện. Dùng dạng formal khi nói trong tình huống trang trọng, kỹ thuật hoặc với người lớn; dùng informal khi nói thân mật, với bạn bè hoặc khi mô tả sửa chữa đơn giản, tạm thời.
