ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sửa chữa nhỏ trong tiếng Anh

Sửa chữa nhỏ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sửa chữa nhỏ(Động từ)

01

Sửa chữa những hỏng hóc, hư hại lặt vặt của thiết bị, công trình; phân biệt với sửa chữa lớn, sửa chữa vừa

To carry out minor repairs or fix small faults and wear on equipment, buildings, or systems (as opposed to major or medium repairs) — e.g., patching, tightening, replacing small parts, or doing routine upkeep

小修小补

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sửa chữa nhỏ/

sửa chữa nhỏ — English: repair (formal) / fix (informal). cụm từ (động từ) chỉ hành động khôi phục hoặc chỉnh lại các vật dụng, thiết bị, cấu trúc bị hỏng vặt để chúng hoạt động bình thường. Thường dùng cho việc thay bộ phận nhỏ, chỉnh lại hoặc vá lỗi không cần dịch vụ lớn. Dùng (formal) khi báo cáo công việc hoặc viết mô tả dịch vụ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc yêu cầu ai đó giúp vặt.

sửa chữa nhỏ — English: repair (formal) / fix (informal). cụm từ (động từ) chỉ hành động khôi phục hoặc chỉnh lại các vật dụng, thiết bị, cấu trúc bị hỏng vặt để chúng hoạt động bình thường. Thường dùng cho việc thay bộ phận nhỏ, chỉnh lại hoặc vá lỗi không cần dịch vụ lớn. Dùng (formal) khi báo cáo công việc hoặc viết mô tả dịch vụ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc yêu cầu ai đó giúp vặt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.