Sửa chữa nhỏ

Sửa chữa nhỏ(Động từ)
Sửa chữa những hỏng hóc, hư hại lặt vặt của thiết bị, công trình; phân biệt với sửa chữa lớn, sửa chữa vừa
To carry out minor repairs or fix small faults and wear on equipment, buildings, or systems (as opposed to major or medium repairs) — e.g., patching, tightening, replacing small parts, or doing routine upkeep
小修小补
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sửa chữa nhỏ — English: repair (formal) / fix (informal). cụm từ (động từ) chỉ hành động khôi phục hoặc chỉnh lại các vật dụng, thiết bị, cấu trúc bị hỏng vặt để chúng hoạt động bình thường. Thường dùng cho việc thay bộ phận nhỏ, chỉnh lại hoặc vá lỗi không cần dịch vụ lớn. Dùng (formal) khi báo cáo công việc hoặc viết mô tả dịch vụ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc yêu cầu ai đó giúp vặt.
sửa chữa nhỏ — English: repair (formal) / fix (informal). cụm từ (động từ) chỉ hành động khôi phục hoặc chỉnh lại các vật dụng, thiết bị, cấu trúc bị hỏng vặt để chúng hoạt động bình thường. Thường dùng cho việc thay bộ phận nhỏ, chỉnh lại hoặc vá lỗi không cần dịch vụ lớn. Dùng (formal) khi báo cáo công việc hoặc viết mô tả dịch vụ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc yêu cầu ai đó giúp vặt.
