Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt(Danh từ)
Loại mỹ phẩm dùng để làm sạch da mặt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da.
Facial cleanser — a skincare product used to clean the face by removing dirt, excess oil, and impurities from the skin.
洁面产品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) facial cleanser / (informal) face wash — danh từ: sữa rửa mặt là sản phẩm làm sạch da mặt, loại bỏ dầu, bụi và trang điểm nhẹ. Dùng để vệ sinh da trước bước chăm sóc khác. Trong ngữ cảnh trang điểm chuyên nghiệp hoặc văn viết, dùng (formal) “facial cleanser”; trong hội thoại hàng ngày hoặc quảng cáo thân thiện, dùng (informal) “face wash”.
(formal) facial cleanser / (informal) face wash — danh từ: sữa rửa mặt là sản phẩm làm sạch da mặt, loại bỏ dầu, bụi và trang điểm nhẹ. Dùng để vệ sinh da trước bước chăm sóc khác. Trong ngữ cảnh trang điểm chuyên nghiệp hoặc văn viết, dùng (formal) “facial cleanser”; trong hội thoại hàng ngày hoặc quảng cáo thân thiện, dùng (informal) “face wash”.
