ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sữa rửa mặt trong tiếng Anh

Sữa rửa mặt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sữa rửa mặt(Danh từ)

01

Loại mỹ phẩm dùng để làm sạch da mặt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da.

Facial cleanser — a skincare product used to clean the face by removing dirt, excess oil, and impurities from the skin.

洁面产品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sữa rửa mặt/

(formal) facial cleanser / (informal) face wash — danh từ: sữa rửa mặt là sản phẩm làm sạch da mặt, loại bỏ dầu, bụi và trang điểm nhẹ. Dùng để vệ sinh da trước bước chăm sóc khác. Trong ngữ cảnh trang điểm chuyên nghiệp hoặc văn viết, dùng (formal) “facial cleanser”; trong hội thoại hàng ngày hoặc quảng cáo thân thiện, dùng (informal) “face wash”.

(formal) facial cleanser / (informal) face wash — danh từ: sữa rửa mặt là sản phẩm làm sạch da mặt, loại bỏ dầu, bụi và trang điểm nhẹ. Dùng để vệ sinh da trước bước chăm sóc khác. Trong ngữ cảnh trang điểm chuyên nghiệp hoặc văn viết, dùng (formal) “facial cleanser”; trong hội thoại hàng ngày hoặc quảng cáo thân thiện, dùng (informal) “face wash”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.