ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sửa sang trong tiếng Anh

Sửa sang

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sửa sang(Động từ)

01

Sửa lại ít nhiều cho tốt hơn, đẹp hơn [nói khái quát]

To tidy up or renovate something a bit to make it better or more attractive (general term for improving or sprucing up)

修整

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sửa sang/

sửa sang: (formal) tidy up; (informal) spruce up. Thành ngữ/động từ: động từ cụm chỉ hành động chỉnh sửa, sắp xếp hoặc cải thiện bề ngoài, trông gọn gàng hơn. Định nghĩa ngắn: làm cho vật, người hoặc nơi chốn sạch sẽ, ngăn nắp và chỉnh chu hơn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết hoặc khi nói lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói với bạn bè về việc làm đẹp, trang trí nhẹ nhàng.

sửa sang: (formal) tidy up; (informal) spruce up. Thành ngữ/động từ: động từ cụm chỉ hành động chỉnh sửa, sắp xếp hoặc cải thiện bề ngoài, trông gọn gàng hơn. Định nghĩa ngắn: làm cho vật, người hoặc nơi chốn sạch sẽ, ngăn nắp và chỉnh chu hơn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết hoặc khi nói lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói với bạn bè về việc làm đẹp, trang trí nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.