Sửa sang

Sửa sang(Động từ)
Sửa lại ít nhiều cho tốt hơn, đẹp hơn [nói khái quát]
To tidy up or renovate something a bit to make it better or more attractive (general term for improving or sprucing up)
修整
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sửa sang: (formal) tidy up; (informal) spruce up. Thành ngữ/động từ: động từ cụm chỉ hành động chỉnh sửa, sắp xếp hoặc cải thiện bề ngoài, trông gọn gàng hơn. Định nghĩa ngắn: làm cho vật, người hoặc nơi chốn sạch sẽ, ngăn nắp và chỉnh chu hơn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết hoặc khi nói lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói với bạn bè về việc làm đẹp, trang trí nhẹ nhàng.
sửa sang: (formal) tidy up; (informal) spruce up. Thành ngữ/động từ: động từ cụm chỉ hành động chỉnh sửa, sắp xếp hoặc cải thiện bề ngoài, trông gọn gàng hơn. Định nghĩa ngắn: làm cho vật, người hoặc nơi chốn sạch sẽ, ngăn nắp và chỉnh chu hơn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết hoặc khi nói lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói với bạn bè về việc làm đẹp, trang trí nhẹ nhàng.
