Sữa tắm

Sữa tắm(Danh từ)
Sản phẩm dạng chất lỏng dùng để rửa và làm sạch da khi tắm.
A liquid product used to wash and cleanse the skin while bathing (commonly called body wash or shower gel).
沐浴液
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sữa tắm — (English: body wash) (formal) — danh từ. Sữa tắm là chất lỏng tẩy rửa dùng để rửa sạch da toàn thân, thường tạo bọt nhẹ và có chất dưỡng ẩm. Dùng khi tắm thay cho xà phòng cục để làm sạch, giữ ẩm và thơm da. Chỉ dùng trong ngữ cảnh tiêu dùng hàng ngày; dùng dạng tên sản phẩm chính thức trong văn viết hoặc giới thiệu, còn informal thường vẫn gọi “sữa tắm” trong giao tiếp.
sữa tắm — (English: body wash) (formal) — danh từ. Sữa tắm là chất lỏng tẩy rửa dùng để rửa sạch da toàn thân, thường tạo bọt nhẹ và có chất dưỡng ẩm. Dùng khi tắm thay cho xà phòng cục để làm sạch, giữ ẩm và thơm da. Chỉ dùng trong ngữ cảnh tiêu dùng hàng ngày; dùng dạng tên sản phẩm chính thức trong văn viết hoặc giới thiệu, còn informal thường vẫn gọi “sữa tắm” trong giao tiếp.
