Sữa tươi

Sữa tươi(Danh từ)
Sữa bò nguyên chất được tiệt trùng, không qua khâu chế biến
Fresh milk (pasteurized cow's milk that is unprocessed and not turned into other dairy products)
新鲜牛奶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sữa tươi — milk (formal) (fresh milk) (informal: fresh milk) — danh từ: chất lỏng trắng tươi lấy từ bò, dê hoặc thực vật chưa qua nhiều xử lý; dùng uống hoặc chế biến. Là danh từ chỉ thực phẩm, thường dùng trong bối cảnh ẩm thực và mua sắm. Dùng dạng chính thức khi viết nhãn, menu hoặc văn bản; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh là “fresh milk” trong giao tiếp thân mật.
sữa tươi — milk (formal) (fresh milk) (informal: fresh milk) — danh từ: chất lỏng trắng tươi lấy từ bò, dê hoặc thực vật chưa qua nhiều xử lý; dùng uống hoặc chế biến. Là danh từ chỉ thực phẩm, thường dùng trong bối cảnh ẩm thực và mua sắm. Dùng dạng chính thức khi viết nhãn, menu hoặc văn bản; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh là “fresh milk” trong giao tiếp thân mật.
