ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sữa tươi trong tiếng Anh

Sữa tươi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sữa tươi(Danh từ)

01

Sữa bò nguyên chất được tiệt trùng, không qua khâu chế biến

Fresh milk (pasteurized cow's milk that is unprocessed and not turned into other dairy products)

新鲜牛奶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sữa tươi/

sữa tươi — milk (formal) (fresh milk) (informal: fresh milk) — danh từ: chất lỏng trắng tươi lấy từ bò, dê hoặc thực vật chưa qua nhiều xử lý; dùng uống hoặc chế biến. Là danh từ chỉ thực phẩm, thường dùng trong bối cảnh ẩm thực và mua sắm. Dùng dạng chính thức khi viết nhãn, menu hoặc văn bản; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh là “fresh milk” trong giao tiếp thân mật.

sữa tươi — milk (formal) (fresh milk) (informal: fresh milk) — danh từ: chất lỏng trắng tươi lấy từ bò, dê hoặc thực vật chưa qua nhiều xử lý; dùng uống hoặc chế biến. Là danh từ chỉ thực phẩm, thường dùng trong bối cảnh ẩm thực và mua sắm. Dùng dạng chính thức khi viết nhãn, menu hoặc văn bản; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh là “fresh milk” trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.