Suất

Suất (Danh từ)
Phần chia cho từng người theo mức đã định
A portion or share allocated to each person according to a set amount or rule; a single serving or allotment
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
suất: (formal) quota, portion, rate; (informal) share — danh từ. Suất thường chỉ một phần phân bổ, suất ăn, suất chiếu hoặc tỷ lệ suất trong quản lý, sản xuất, phân phối. Dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo cáo, thống kê; dùng (informal) khi nói hàng ngày về phần ăn, phần chia hoặc “suất” nhỏ cho cá nhân, đồng nghiệp; không dùng cho ý nghĩa động từ.
suất: (formal) quota, portion, rate; (informal) share — danh từ. Suất thường chỉ một phần phân bổ, suất ăn, suất chiếu hoặc tỷ lệ suất trong quản lý, sản xuất, phân phối. Dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo cáo, thống kê; dùng (informal) khi nói hàng ngày về phần ăn, phần chia hoặc “suất” nhỏ cho cá nhân, đồng nghiệp; không dùng cho ý nghĩa động từ.
