Súc

Súc(Danh từ)
Khối to còn nguyên, chưa xẻ hoặc pha ra
A large, intact lump or block (not yet cut, split, or mixed) — e.g., a solid chunk or mass in its original form
一大块完整的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khối gồm nhiều tấm vải hay nhiều buộc sợi
A bundle or lump made of many pieces of cloth or tied fibers; a wad or bundle of rags
一捆布或纤维的块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Súc(Động từ)
Làm cho sạch bằng cách cho nước vào và làm cho nước chuyển động mạnh theo đủ các hướng
To wash or clean by putting in water and moving the water strongly in all directions (to rinse or scrub thoroughly)
冲洗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
súc: (formal) to chew; (informal) to gnaw. Từ này là động từ: động từ chỉ hành động cử động hàm làm vụn thức ăn hoặc cắn nhẹ. Nghĩa phổ biến là nhai, nghiền nhỏ bằng răng. Dùng dạng (formal) trong văn viết, y học hoặc mô tả hành động chung; dùng dạng (informal) khi nói đời thường, miêu tả trẻ em hoặc động vật cắn, nhai vụn đồ vật.
súc: (formal) to chew; (informal) to gnaw. Từ này là động từ: động từ chỉ hành động cử động hàm làm vụn thức ăn hoặc cắn nhẹ. Nghĩa phổ biến là nhai, nghiền nhỏ bằng răng. Dùng dạng (formal) trong văn viết, y học hoặc mô tả hành động chung; dùng dạng (informal) khi nói đời thường, miêu tả trẻ em hoặc động vật cắn, nhai vụn đồ vật.
