Sức đề kháng

Sức đề kháng(Danh từ)
Khả năng chống lại tác nhân gây bệnh hoặc tác động có hại từ bên ngoài, thường dùng trong y học để chỉ khả năng phòng vệ của cơ thể trước bệnh tật.
Resistance; the body's ability to fight off disease or harmful external agents — often used in medicine to describe how well the immune system defends against illness
抵抗力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sức đề kháng (resistance, immunity) *(formal)*; không có từ thông dụng riêng biệt *(informal)*. Danh từ: chỉ khả năng cơ thể chống lại bệnh tật hoặc tác nhân gây hại. Định nghĩa ngắn: năng lực phòng vệ sinh học giúp ngăn ngừa hoặc làm giảm mức độ nhiễm trùng và bệnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết y tế, khoa học hoặc giao tiếp trang trọng; không dùng từ thay thế thân mật trong tình huống chính xác.
sức đề kháng (resistance, immunity) *(formal)*; không có từ thông dụng riêng biệt *(informal)*. Danh từ: chỉ khả năng cơ thể chống lại bệnh tật hoặc tác nhân gây hại. Định nghĩa ngắn: năng lực phòng vệ sinh học giúp ngăn ngừa hoặc làm giảm mức độ nhiễm trùng và bệnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết y tế, khoa học hoặc giao tiếp trang trọng; không dùng từ thay thế thân mật trong tình huống chính xác.
