ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sức đề kháng trong tiếng Anh

Sức đề kháng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sức đề kháng(Danh từ)

01

Khả năng chống lại tác nhân gây bệnh hoặc tác động có hại từ bên ngoài, thường dùng trong y học để chỉ khả năng phòng vệ của cơ thể trước bệnh tật.

Resistance; the body's ability to fight off disease or harmful external agents — often used in medicine to describe how well the immune system defends against illness

抵抗力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sức đề kháng/

sức đề kháng (resistance, immunity) *(formal)*; không có từ thông dụng riêng biệt *(informal)*. Danh từ: chỉ khả năng cơ thể chống lại bệnh tật hoặc tác nhân gây hại. Định nghĩa ngắn: năng lực phòng vệ sinh học giúp ngăn ngừa hoặc làm giảm mức độ nhiễm trùng và bệnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết y tế, khoa học hoặc giao tiếp trang trọng; không dùng từ thay thế thân mật trong tình huống chính xác.

sức đề kháng (resistance, immunity) *(formal)*; không có từ thông dụng riêng biệt *(informal)*. Danh từ: chỉ khả năng cơ thể chống lại bệnh tật hoặc tác nhân gây hại. Định nghĩa ngắn: năng lực phòng vệ sinh học giúp ngăn ngừa hoặc làm giảm mức độ nhiễm trùng và bệnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết y tế, khoa học hoặc giao tiếp trang trọng; không dùng từ thay thế thân mật trong tình huống chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.