Sức mua

Sức mua(Danh từ)
Khả năng mua sắm hàng hoá
Purchasing power — the ability or capacity to buy goods and services (how much someone can afford to purchase)
购买力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khả năng mua hàng của một đơn vị tiền tệ
Purchasing power — the ability of a unit of money to buy goods and services (how much you can buy with a certain amount of money).
购买力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sức mua — English: purchasing power (formal). Danh từ. Sức mua là khả năng chi tiêu của cá nhân hoặc nhóm dựa trên thu nhập và giá cả; đo lường lượng hàng hóa/dịch vụ có thể mua được. Dùng thuật ngữ (formal) trong báo cáo kinh tế, phân tích thị trường, chính sách; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản hơn là “khả năng mua sắm” thay vì thuật ngữ chuyên môn.
sức mua — English: purchasing power (formal). Danh từ. Sức mua là khả năng chi tiêu của cá nhân hoặc nhóm dựa trên thu nhập và giá cả; đo lường lượng hàng hóa/dịch vụ có thể mua được. Dùng thuật ngữ (formal) trong báo cáo kinh tế, phân tích thị trường, chính sách; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản hơn là “khả năng mua sắm” thay vì thuật ngữ chuyên môn.
