Súc vật

Súc vật(Danh từ)
Thú vật nuôi trong nhà; cũng thường dùng làm tiếng chửi
(informal) an animal or beast — often used to mean a pet or animal, and sometimes used as an insult (like calling someone a "brute" or "animal").
动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
súc vật (animal) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. Danh từ. Từ chỉ các sinh vật không phải người thuộc giới động vật, bao gồm thú nuôi và hoang dã. Dùng trong văn viết, báo chí, pháp luật hay mô tả khoa học khi cần ngôn ngữ trang trọng, trung tính; tránh dùng khi nói thân mật về thú cưng, thay vào đó nói “con chó”, “con mèo” hoặc “thú cưng” cho gần gũi.
súc vật (animal) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. Danh từ. Từ chỉ các sinh vật không phải người thuộc giới động vật, bao gồm thú nuôi và hoang dã. Dùng trong văn viết, báo chí, pháp luật hay mô tả khoa học khi cần ngôn ngữ trang trọng, trung tính; tránh dùng khi nói thân mật về thú cưng, thay vào đó nói “con chó”, “con mèo” hoặc “thú cưng” cho gần gũi.
