ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sủi trong tiếng Anh

Sủi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sủi(Động từ)

01

Nổi tăm hoặc nổi bọt trên bề mặt

To bubble up; to form bubbles or small foamy spots on the surface

冒泡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sủi/

sủi — English: “to fizz/effervesce” (formal) and colloquially “bubble up” (informal). Từ là động từ chỉ hiện tượng nổi bọt hoặc khí thoát ra trong chất lỏng, hoặc miêu tả âm thanh lép bép khi sôi nhẹ. Nghĩa phổ biến: vật liệu hoặc chất lỏng tạo bọt, sủi tăm, hoặc cảm giác vỡ ra nhẹ. Dùng dạng chính thức trong mô tả khoa học, kỹ thuật; dùng cách nói thông thường khi miêu tả cảm giác, đồ uống hay âm thanh hàng ngày.

sủi — English: “to fizz/effervesce” (formal) and colloquially “bubble up” (informal). Từ là động từ chỉ hiện tượng nổi bọt hoặc khí thoát ra trong chất lỏng, hoặc miêu tả âm thanh lép bép khi sôi nhẹ. Nghĩa phổ biến: vật liệu hoặc chất lỏng tạo bọt, sủi tăm, hoặc cảm giác vỡ ra nhẹ. Dùng dạng chính thức trong mô tả khoa học, kỹ thuật; dùng cách nói thông thường khi miêu tả cảm giác, đồ uống hay âm thanh hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.