Sủi

Sủi(Động từ)
Nổi tăm hoặc nổi bọt trên bề mặt
To bubble up; to form bubbles or small foamy spots on the surface
冒泡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sủi — English: “to fizz/effervesce” (formal) and colloquially “bubble up” (informal). Từ là động từ chỉ hiện tượng nổi bọt hoặc khí thoát ra trong chất lỏng, hoặc miêu tả âm thanh lép bép khi sôi nhẹ. Nghĩa phổ biến: vật liệu hoặc chất lỏng tạo bọt, sủi tăm, hoặc cảm giác vỡ ra nhẹ. Dùng dạng chính thức trong mô tả khoa học, kỹ thuật; dùng cách nói thông thường khi miêu tả cảm giác, đồ uống hay âm thanh hàng ngày.
sủi — English: “to fizz/effervesce” (formal) and colloquially “bubble up” (informal). Từ là động từ chỉ hiện tượng nổi bọt hoặc khí thoát ra trong chất lỏng, hoặc miêu tả âm thanh lép bép khi sôi nhẹ. Nghĩa phổ biến: vật liệu hoặc chất lỏng tạo bọt, sủi tăm, hoặc cảm giác vỡ ra nhẹ. Dùng dạng chính thức trong mô tả khoa học, kỹ thuật; dùng cách nói thông thường khi miêu tả cảm giác, đồ uống hay âm thanh hàng ngày.
