ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sum sê trong tiếng Anh

Sum sê

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sum sê (Tính từ)

01

[cây cối] có nhiều cành lá rậm rạp, tươi tốt

(of plants) dense and full of leaves and branches; lush or thickly foliaged (e.g., a lush, leafy tree).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sum sê/

sum sê (no English exact single-word; có thể dịch là “detailed” (formal) hoặc “thorough” (informal)) — tính từ. Tính từ mô tả nội dung phong phú, chi tiết, trình bày lượng thông tin lớn hoặc giàu ý tưởng. Dùng khi khen văn bản, mô tả báo cáo, bài nói có nội dung dày và cụ thể; dùng dạng trang trọng (detailed) trong văn viết chính thức, dạng thông dụng (thorough) khi nói chuyện hàng ngày.

sum sê (no English exact single-word; có thể dịch là “detailed” (formal) hoặc “thorough” (informal)) — tính từ. Tính từ mô tả nội dung phong phú, chi tiết, trình bày lượng thông tin lớn hoặc giàu ý tưởng. Dùng khi khen văn bản, mô tả báo cáo, bài nói có nội dung dày và cụ thể; dùng dạng trang trọng (detailed) trong văn viết chính thức, dạng thông dụng (thorough) khi nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.