Sum sê

Sum sê (Tính từ)
[cây cối] có nhiều cành lá rậm rạp, tươi tốt
(of plants) dense and full of leaves and branches; lush or thickly foliaged (e.g., a lush, leafy tree).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sum sê (no English exact single-word; có thể dịch là “detailed” (formal) hoặc “thorough” (informal)) — tính từ. Tính từ mô tả nội dung phong phú, chi tiết, trình bày lượng thông tin lớn hoặc giàu ý tưởng. Dùng khi khen văn bản, mô tả báo cáo, bài nói có nội dung dày và cụ thể; dùng dạng trang trọng (detailed) trong văn viết chính thức, dạng thông dụng (thorough) khi nói chuyện hàng ngày.
sum sê (no English exact single-word; có thể dịch là “detailed” (formal) hoặc “thorough” (informal)) — tính từ. Tính từ mô tả nội dung phong phú, chi tiết, trình bày lượng thông tin lớn hoặc giàu ý tưởng. Dùng khi khen văn bản, mô tả báo cáo, bài nói có nội dung dày và cụ thể; dùng dạng trang trọng (detailed) trong văn viết chính thức, dạng thông dụng (thorough) khi nói chuyện hàng ngày.
