Sụn

Sụn(Danh từ)
Xương non và mềm, thường ở đầu các khớp xương
Cartilage — the soft, flexible connective tissue found at the ends of bones and in joints
软骨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sụn — cartilage (formal). danh từ. Sụn là mô liên kết đàn hồi ở cơ thể, tạo hình và bảo vệ khớp, mũi, và tai; không cốt hóa như xương. Được dùng trong y học và giải phẫu khi nói chính thức về cấu trúc khớp hoặc thương tổn. Không có dạng thông tục phổ biến khác; dùng từ “sụn” trong hầu hết văn cảnh, còn khi nói giản dị người ta có thể mô tả là “mô mềm ở khớp”.
sụn — cartilage (formal). danh từ. Sụn là mô liên kết đàn hồi ở cơ thể, tạo hình và bảo vệ khớp, mũi, và tai; không cốt hóa như xương. Được dùng trong y học và giải phẫu khi nói chính thức về cấu trúc khớp hoặc thương tổn. Không có dạng thông tục phổ biến khác; dùng từ “sụn” trong hầu hết văn cảnh, còn khi nói giản dị người ta có thể mô tả là “mô mềm ở khớp”.
