Súng đạn

Súng đạn(Danh từ)
Các loại vũ khí như súng, đạn, v.v. [nói khái quát]
Weapons and ammunition (guns, bullets, etc.) — used generally to refer to firearms and their ammunition
武器和弹药
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
súng đạn: (formal) firearm; ammunition. Từ ghép danh từ chỉ vũ khí và đạn dược tổng quát. Định nghĩa ngắn: vật dụng dùng để bắn (súng) và vật liệu gây sát thương khi bắn (đạn). Dùng trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nói chung về vũ khí; có thể dùng trong giao tiếp bình thường nhưng tránh khi muốn nói lịch sự hoặc giảm tính bạo lực, lúc đó chọn từ cụ thể hơn như “vũ khí” hoặc tên loại súng.
súng đạn: (formal) firearm; ammunition. Từ ghép danh từ chỉ vũ khí và đạn dược tổng quát. Định nghĩa ngắn: vật dụng dùng để bắn (súng) và vật liệu gây sát thương khi bắn (đạn). Dùng trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nói chung về vũ khí; có thể dùng trong giao tiếp bình thường nhưng tránh khi muốn nói lịch sự hoặc giảm tính bạo lực, lúc đó chọn từ cụ thể hơn như “vũ khí” hoặc tên loại súng.
