Sưng mọng

Sưng mọng(Tính từ)
Sưng to
Swollen (very swollen) — noticeably or significantly puffed up, often from injury, infection, or fluid buildup
肿胀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sưng mọng — English: (formal) swollen, (informal) puffy; từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả vùng da hoặc mô bị phồng lên, mềm và căng do dịch hoặc viêm. Nghĩa phổ biến là mô bị sưng nhẹ, trông tròn, căng mọng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y khoa hoặc ghi chép, còn dùng dạng thông tục khi miêu tả cảm giác, ngoại hình nhẹ nhàng trong giao tiếp hàng ngày.
sưng mọng — English: (formal) swollen, (informal) puffy; từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả vùng da hoặc mô bị phồng lên, mềm và căng do dịch hoặc viêm. Nghĩa phổ biến là mô bị sưng nhẹ, trông tròn, căng mọng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y khoa hoặc ghi chép, còn dùng dạng thông tục khi miêu tả cảm giác, ngoại hình nhẹ nhàng trong giao tiếp hàng ngày.
