Súng nước

Súng nước(Danh từ)
Đồ chơi hình dáng giống súng, dùng nguyên lý phun nước để bắn hoặc phun nước ra ngoài khi bóp cò hoặc nhấn nút
A toy shaped like a gun that uses water pressure to shoot or spray water when you squeeze the trigger or press a button (commonly called a water gun)
喷水枪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
súng nước: (formal) water gun; (informal) squirt gun. Danh từ. Vật dụng bằng nhựa hoặc kim loại dùng bắn tia hoặc luồng nước để chơi, giải nhiệt hoặc trêu đùa. Thường dùng trong trò chơi ngoài trời, lễ hội té nước hoặc để chơi trẻ em; dùng từ formal khi mô tả sản phẩm, bán hàng hoặc văn bản chính thức, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả vui chơi hoặc câu chuyện thân mật.
súng nước: (formal) water gun; (informal) squirt gun. Danh từ. Vật dụng bằng nhựa hoặc kim loại dùng bắn tia hoặc luồng nước để chơi, giải nhiệt hoặc trêu đùa. Thường dùng trong trò chơi ngoài trời, lễ hội té nước hoặc để chơi trẻ em; dùng từ formal khi mô tả sản phẩm, bán hàng hoặc văn bản chính thức, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả vui chơi hoặc câu chuyện thân mật.
