ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sưởi ấm trong tiếng Anh

Sưởi ấm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sưởi ấm(Động từ)

01

Làm cho ấm lên bằng cách dùng nhiệt, đặc biệt là dùng lửa hoặc thiết bị sinh nhiệt.

To make something warm by applying heat, especially using fire or a heating device (e.g., to warm a room, warm hands, or heat food).

通过加热使某物变暖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sưởi ấm/

sưởi ấm — to warm (up) *(formal)*. Động từ chỉ hành động làm tăng nhiệt độ hoặc làm ấm người/vật để cảm thấy dễ chịu hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, sinh hoạt hoặc thiết bị (lò sưởi, máy sưởi) để nói hành động làm ấm; dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự, còn có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc làm ấm cơ thể hoặc đồ dùng.

sưởi ấm — to warm (up) *(formal)*. Động từ chỉ hành động làm tăng nhiệt độ hoặc làm ấm người/vật để cảm thấy dễ chịu hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, sinh hoạt hoặc thiết bị (lò sưởi, máy sưởi) để nói hành động làm ấm; dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự, còn có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc làm ấm cơ thể hoặc đồ dùng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.