Sưởi ấm

Sưởi ấm(Động từ)
Làm cho ấm lên bằng cách dùng nhiệt, đặc biệt là dùng lửa hoặc thiết bị sinh nhiệt.
To make something warm by applying heat, especially using fire or a heating device (e.g., to warm a room, warm hands, or heat food).
通过加热使某物变暖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sưởi ấm — to warm (up) *(formal)*. Động từ chỉ hành động làm tăng nhiệt độ hoặc làm ấm người/vật để cảm thấy dễ chịu hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, sinh hoạt hoặc thiết bị (lò sưởi, máy sưởi) để nói hành động làm ấm; dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự, còn có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc làm ấm cơ thể hoặc đồ dùng.
sưởi ấm — to warm (up) *(formal)*. Động từ chỉ hành động làm tăng nhiệt độ hoặc làm ấm người/vật để cảm thấy dễ chịu hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, sinh hoạt hoặc thiết bị (lò sưởi, máy sưởi) để nói hành động làm ấm; dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự, còn có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc làm ấm cơ thể hoặc đồ dùng.
